Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺应順應

shùn yìng

顺应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺应 trong tiếng Việt

tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo

Tra từ liên quan