顺应順應 shùn yìng 顺应 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 顺应 trong tiếng Việt tuân theo; phù hợp với; hoà hợp với; thích ứng với; điều chỉnh theo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan