Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “响应”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
响应xiǎng yìng

đáp lại; trả lời; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
响应号召xiǎng yìng hào zhào

hưởng ứng lời kêu gọi

Cụm từ
响应时间xiǎng yìng shí jiān

thời gian phản hồi

Cụm từ