Kết quả tra từ “八达通”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
八达通Bā dá tōng
Octopus (hệ thống thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)
八达通卡Bā dá tōng kǎ
thẻ Octopus (thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)