Kết quả tra từ “面心立方最密堆积”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面心立方最密堆积miàn xīn lì fāng zuì mì duī jī
lập phương tâm diện (FCC) (toán học)