Kết quả tra từ “靠走廊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
靠走廊kào zǒu láng
cạnh lối đi; lối đi (ghế trên máy bay)