八抬大轿八抬大轎 bā tái dà jiào 八抬大轿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 八抬大轿 trong tiếng Việt kiệu tám người khiêng; (ví von) đối đãi xa hoa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan