Kết quả tra từ “非物质文化遗产”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非物质文化遗产Fēi wù zhì Wén huà Yí chǎn
Di sản Văn hóa Phi vật thể (của UNESCO)