Kết quả tra từ “非营利”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非营利fēi yíng lì
phi lợi nhuận; không vì lợi nhuận
非营利组织fēi yíng lì zǔ zhī
tổ chức phi lợi nhuận