Kết quả tra từ “非核武器国家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
非核武器国家fēi hé wǔ qì guó jiā
các quốc gia không có vũ khí hạt nhân (NNWS)