Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “非常”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
非常fēi cháng

rất; thực sự; khác thường; phi thường

Cụm từ
非常手段fēi cháng shǒu duàn

biện pháp khẩn cấp

Cụm từ
非常感谢fēi cháng gǎn xiè

vô cùng biết ơn; rất cảm ơn

Cụm từ
非常多fēi cháng duō

nhiều; rất nhiều

Cụm từ