Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “非典”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
非典fēi diǎn

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
非典型肺炎fēi diǎn xíng fèi yán

viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ