Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青蛙

qīng wā

青蛙 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 青蛙 trong tiếng Việt

con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]; (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí

Tra từ liên quan