青蛙 qīng wā 青蛙 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 青蛙 trong tiếng Việt con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]; (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan