Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “青藏铁路”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
青藏铁路Qīng Zàng tiě lù

đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
青藏铁路线Qīng Zàng Tiě lù xiàn

Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ