Kết quả tra từ “青藏铁路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
青藏铁路Qīng Zàng tiě lù
đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng
青藏铁路线Qīng Zàng Tiě lù xiàn
Đường sắt Thanh Hải-Tây Tạng