Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青春豆

qīng chūn dòu

青春豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青春豆 trong tiếng Việt

mụn trứng cá

Tra từ liên quan