青春豆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
青春豆
mụn trứng cá
Giản thể青春豆
Phồn thể青春豆
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng