Kết quả tra từ “灵活”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灵活líng huó
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
灵活性líng huó xìng
tính linh hoạt
活灵活现huó líng huó xiàn
linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật; sinh động và hiện thực