Kết quả cho “灵活”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
tính linh hoạt
linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật; sinh động và hiện thực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
linh hoạt; nhanh nhẹn; lanh lợi
tính linh hoạt
linh hồn sống, hình ảnh sống động (thành ngữ); chân thực như thật; sinh động và hiện thực