Kết quả tra từ “灵气疗法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
灵气疗法líng qì liáo fǎ
Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)