露出
để lộ; hiện ra; cũng đọc là [lou4 chu1]
để lộ; hiện ra; cũng đọc là [lou4 chu1]
露出 thường mang nghĩa “để lộ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 露出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thể hiện tài năng; phô diễn kỹ năng
›露怯lòu qièthể hiện sự thiếu hiểu biết; tự làm mình ngu ngốc vì một sai lầm do thiếu hiểu biết
›露天lù tiānngoài trời; ở nơi thoáng đãng
›露天堆栈lù tiān duī zhànkho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời
›露天大戏院lù tiān dà xì yuànrạp hát ngoài trời
›露宿lù sùngủ ngoài trời; ngủ đêm ở nơi thoáng đãng
›露富lòu fùkhoe khoang sự giàu có; để lộ sự giàu có
›露底lòu dǐđể lộ bí mật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.