Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露出

lù chū

露出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露出 trong tiếng Việt

để lộ; hiện ra; cũng đọc là [lou4 chu1]

Tra từ liên quan