Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “露出”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
露出lù chū

để lộ; hiện ra; cũng đọc là [lou4 chu1]

Cụm từ
露出马脚lù chū mǎ jiǎo

lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật

Thành ngữ
显露出xiǎn lù chū

bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra

Cụm từ