Kết quả tra từ “电磁脉冲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电磁脉冲diàn cí mài chōng
xung điện từ (EMP)
核电磁脉冲hé diàn cí mài chōng
xung điện từ hạt nhân