Kết quả tra từ “电磁相互作用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电磁相互作用diàn cí xiāng hù zuò yòng
tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)