Kết quả tra từ “电梯”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电梯diàn tī
thang máy; thang cuốn; LT:臺|台[tai2],部[bu4]
电梯井diàn tī jǐng
giếng thang máy
坐电梯zuò diàn tī
đi thang máy