Kết quả tra từ “电木”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电木diàn mù
nhựa bakelite (loại nhựa sớm); cũng viết là 膠木|胶木[jiao1 mu4]