Kết quả tra từ “两耳不闻窗外事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两耳不闻窗外事liǎng ěr bù wén chuāng wài shì
không chú ý đến chuyện bên ngoài