Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两端兩端

liǎng duān

两端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两端 trong tiếng Việt

cả hai đầu (của một cây gậy, v.v.); hai cực đoan

Tra từ liên quan