Kết quả tra từ “两端”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两端liǎng duān
cả hai đầu (của một cây gậy, v.v.); hai cực đoan
首鼠两端shǒu shǔ liǎng duān
(thành ngữ) do dự; không quyết định được