Kết quả tra từ “雷诺”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雷诺Léi nuò
Reynolds (tên); Renault (hãng xe hơi Pháp); Reno, Nevada
雷诺阿Léi nuò ā
Renoir (tên); Pierre-Auguste Renoir (1841-1919), họa sĩ ấn tượng người Pháp
雷诺数Léi nuò shù
số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)