Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “云涌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
云涌yún yǒng

số lượng lớn; mạnh mẽ; nghĩa đen: mây cuồn cuộn dâng lên

Cụm từ
风起云涌fēng qǐ yún yǒng

trỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão (thành ngữ); phát triển nhảy vọt

Thành ngữ