Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “两极”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
两极liǎng jí

hai cực; bắc cực và nam cực; hai đầu của cái gì đó; cực điện hoặc cực từ

Cụm từ
两极化liǎng jí huà

phân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ

Cụm từ
两极分化liǎng jí fēn huà

phân hóa hai cực

Cụm từ