Kết quả tra từ “两栖”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
两栖liǎng qī
lưỡng cư; đa tài; có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau
两栖类liǎng qī lèi
lớp Lưỡng cư; động vật lưỡng cư
两栖动物liǎng qī dòng wù
động vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn