Kết quả tra từ “雨林”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雨林yǔ lín
rừng mưa nhiệt đới
赤道雨林chì dào yǔ lín
rừng mưa xích đạo
热带雨林rè dài yǔ lín
rừng mưa nhiệt đới
季雨林jì yǔ lín
rừng gió mùa
原始热带雨林yuán shǐ rè dài yǔ lín
rừng mưa nhiệt đới nguyên sinh