两情相悦兩情相悅 liǎng qíng xiāng yuè 两情相悦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两情相悦 trong tiếng Việt (về một cặp đôi) hòa hợp; là ánh nắng của nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan