Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两情相悦兩情相悅

liǎng qíng xiāng yuè

两情相悦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两情相悦 trong tiếng Việt

(về một cặp đôi) hòa hợp; là ánh nắng của nhau

Tra từ liên quan