Kết quả tra từ “离苦得乐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
离苦得乐lí kǔ dé lè
rời bỏ khổ đau và đạt được hạnh phúc (Phật giáo)