Kết quả tra từ “离经叛道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
离经叛道lí jīng pàn dào
nổi loạn chống lại chính thống; rời bỏ những thực hành đã được thiết lập