杂食雜食 zá shí 杂食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杂食 trong tiếng Việt động vật ăn tạp (sinh học); đồ ăn vặt; chế độ ăn đa dạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan