Kết quả tra từ “杂食”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂食zá shí
động vật ăn tạp (sinh học); đồ ăn vặt; chế độ ăn đa dạng
杂食动物zá shí dòng wù
động vật ăn tạp