Kết quả tra từ “杂碎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂碎zá sui
đồ lòng; phần lòng đã nấu; chop suey (món ăn Trung Hoa kiểu Mỹ); không mạch lạc (thông tin); (miệt thị) đồ khốn; tên khốn
狗杂碎gǒu zá suì
đồ khốn nạn; tên cặn bã
李鸿章杂碎Lǐ Hóng zhāng zá sui
món chop suey (món ăn Trung Quốc kiểu Mỹ)