Kết quả cho “杂碎”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồ lòng; phần lòng đã nấu; chop suey (món ăn Trung Hoa kiểu Mỹ); không mạch lạc (thông tin); (miệt thị) đồ khốn; tên khốn
đồ khốn nạn; tên cặn bã
món chop suey (món ăn Trung Quốc kiểu Mỹ)