Kết quả tra từ “杂牌军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂牌军zá pái jūn
quân hỗn tạp; quân không chính quy; quân có liên kết đa dạng; nhân viên không chứng nhận