Kết quả tra từ “杂凑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
杂凑zá còu
ghép nhiều thứ lại; phối hợp tạm bợ; băm (tin học); xem thêm 散列[san3 lie4]