Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雕镌雕鐫

diāo juān

雕镌 là gì?

雕镌 [diāo juān] có nghĩa là chạm khắc (gỗ hoặc đá); điêu khắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雕镌 trong tiếng Việt

  1. chạm khắc (gỗ hoặc đá)
  2. điêu khắc

Cách đọc và ghi nhớ 雕镌

雕镌 được đọc là diāo juān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chạm khắc (gỗ hoặc đá); điêu khắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan