Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雕花

diāo huā

雕花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雕花 trong tiếng Việt

  1. chạm khắc
  2. hoa văn chạm khắc
  3. trang trí chạm trổ
Tra từ liên quan