雕花 diāo huā 雕花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雕花 trong tiếng Việt chạm khắchoa văn chạm khắctrang trí chạm trổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan