Kết quả tra từ “雕琢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雕琢diāo zhuó
điêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phu; văn chương quá hoa mỹ