Kết quả tra từ “雕塑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雕塑diāo sù
bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc
动态雕塑dòng tài diāo sù
(mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động