集体集體 jí tǐ 集体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 集体 trong tiếng Việt tập thể (quyết định)nỗ lực chungmột nhómmột độiđồng loạtnhư một nhóm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan