Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集体集體

jí tǐ

集体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集体 trong tiếng Việt

  1. tập thể (quyết định)
  2. nỗ lực chung
  3. một nhóm
  4. một đội
  5. đồng loạt
  6. như một nhóm
Tra từ liên quan