Kết quả tra từ “雀盲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
雀盲què máng
quáng gà
雀盲眼qiǎo mang yǎn
quáng gà (phương ngữ)