Kết quả tra từ “随意”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
随意suí yì
theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý; tự nguyện; có ý thức
安闲随意ān xián suí yì
thong thả và tự do (thành ngữ); vô tư lự và thoải mái
不随意肌bù suí yì jī
cơ không tự chủ
不随意bù suí yì
không có ý thức; không tự nguyện