Kết quả tra từ “隔音符号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隔音符号gé yīn fú hào
dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 檔案|档案[dang4 an4])