Kết quả cho “隔世”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cách nhau một thế hệ; rất lâu về trước
như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước
xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cách nhau một thế hệ; rất lâu về trước
như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước
xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]