Kết quả tra từ “隔世”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
隔世gé shì
cách nhau một thế hệ; rất lâu về trước
恍若隔世huǎng ruò gé shì
xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]
恍如隔世huǎng rú gé shì
như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước