Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “阳高”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
阳高
Yáng gāo

huyện Yanggao ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ
阳高县
Yáng gāo xiàn

huyện Yanggao ở Datong 大同[Da4 tong2], Sơn Tây

Cụm từ