Kết quả tra từ “陆坡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陆坡lù pō
dốc lục địa (ranh giới thềm lục địa)
大陆坡dà lù pō
dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa)