Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “陶冶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
陶冶
táo yě

nghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục

Cụm từ
陶冶情操
táo yě qíng cāo

trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách

Cụm từ