Kết quả tra từ “陶冶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
陶冶táo yě
nghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục
陶冶情操táo yě qíng cāo
trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách