Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陶冶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
陶冶táo yě

nghĩa đen: nung gốm và luyện kim; nghĩa bóng: giáo dục

Cụm từ
陶冶情操táo yě qíng cāo

trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách

Cụm từ